rudolf steiner

rudolf steiner

Rudolf Steiner wrote many books on philosophy and education.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rudolf Steiner: Một nhà triết học người Áo, người sáng lập ra thuyết nhân trí học (anthroposophy). Ông sống từ năm 1861 đến năm 1925. Tên của ông thường được dùng để chỉ các khái niệm, trường phái hoặc phương pháp giáo dục, nông nghiệp, y học dựa trên các lý thuyết của ông.

dụ sử dụng
  • (Rudolf Steiner đã thành lập trường Waldorf đầu tiên vào năm 1919.)
  • (Nhiều người nghiên cứu các tác phẩm của Rudolf Steiner để hiểu về thuyết nhân trí học.)
  • (Phương pháp giáo dục Rudolf Steiner nhấn mạnh sự sáng tạo phát triển toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rudolf Steiner's philosophy": triết của Rudolf Steiner, thường được áp dụng trong giáo dục (giáo dục Waldorf), nông nghiệp (nông nghiệp sinh học), y học (y học nhân trí).

    • Rudolf Steiner's philosophy has influenced alternative education systems worldwide. (Triết của Rudolf Steiner đã ảnh hưởng đến các hệ thống giáo dục thay thế trên toàn thế giới.)
  • "Rudolf Steiner's anthroposophy": thuyết nhân trí học do Rudolf Steiner sáng lập.

    • Rudolf Steiner's anthroposophy seeks to bridge the spiritual and material worlds. (Thuyết nhân trí học của Rudolf Steiner tìm cách kết nối thế giới tâm linh vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Steiner (danh từ riêng): cách gọi tắt phổ biến cho Rudolf Steiner hoặc các khái niệm liên quan đến ông.

    • Steiner schools are known for their unique curriculum. (Các trường Steiner nổi tiếng với chương trình giảng dạy độc đáo.)
  • Steinerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Rudolf Steiner hoặc thuyết nhân trí học.

    • The Steinerian perspective on child development is holistic. (Quan điểm Steinerian về sự phát triển của trẻ em toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nhân trí học: người theo hoặc nghiên cứu thuyết nhân trí học (anthroposophy), nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với Rudolf Steiner ông người sáng lập.
  • Người sáng lập thuyết nhân trí học: cụm từ mô tả vai trò của Rudolf Steiner.
Các cụm từ liên quan
  • Giáo dục Waldorf: phương pháp giáo dục dựa trên triết của Rudolf Steiner.

    • Waldorf education, inspired by Rudolf Steiner, focuses on experiential learning. (Giáo dục Waldorf, lấy cảm hứng từ Rudolf Steiner, tập trung vào học tập trải nghiệm.)
  • Nông nghiệp sinh học: phương pháp canh tác dựa trên các nguyên tắc của Rudolf Steiner.

    • Biodynamic agriculture, developed by Rudolf Steiner, emphasizes soil health. (Nông nghiệp sinh học, do Rudolf Steiner phát triển, nhấn mạnh sức khỏe của đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Tinh thần Steiner: cụm từ không chính thức dùng để chỉ một cách tiếp cận mang tính nhân văn, toàn diện sáng tạo, lấy cảm hứng từ triết của Rudolf Steiner.
    • The school's curriculum has a Steiner spirit, encouraging creativity over rote learning. (Chương trình giảng dạy của trường mang tinh thần Steiner, khuyến khích sự sáng tạo hơn học vẹt.)